Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后母
= {stepdame} , (từ cổ,nghĩa cổ) người mẹ cay nghiệt, người mẹ ghẻ lạnh ((cũng) stepmother)
* Từ tham khảo/words other:
-
后气孔亚目
-
后水解
-
后渊
-
后滨
-
后演
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后母
* Từ tham khảo/words other:
- 后气孔亚目
- 后水解
- 后渊
- 后滨
- 后演