Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后置词
= {postposition} , (ngôn ngữ học) từ đứng sau; yếu tố sau
* Từ tham khảo/words other:
-
后翅
-
后者的
-
后肠
-
后肠腔残留
-
后肾
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后置词
* Từ tham khảo/words other:
- 后翅
- 后者的
- 后肠
- 后肠腔残留
- 后肾