Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后翅
= {underwing} , (thể dục, thể thao) lộn nhào thành vòng, cánh sau (côn trùng), nằm ở dưới cánh, mọc ở dưới cánh
* Từ tham khảo/words other:
-
后者的
-
后肠
-
后肠腔残留
-
后肾
-
后胆色素类
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后翅
* Từ tham khảo/words other:
- 后者的
- 后肠
- 后肠腔残留
- 后肾
- 后胆色素类