| 使歪斜 | = {skew} , nghiêng, xiên, (toán học) ghềnh, (toán học) đối xứng lệch, mặt nghiêng, phần nghiêng; mặt nghiêng của mái đầu hồi; phần nghiêng ở đầu trụ, gạch đá gá ở đầu hồi, đi nghiêng, đi xiên, (tiếng địa phương) liếc nhìn, làm nghiêng đi, làm xiên đi, bóp méo, xuyên tạc |
* Từ tham khảo/words other:
- 使残废
- 使残忍
- 使残缺
- 使毁灭
- 使比分拉平