Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使残忍
= {brutalization} , xem brutalize|= {brutalize} , làm cho thành hung ác, làm cho thành tàn bạo, hành hung, đối xử hung bạo với (ai), (từ hiếm,nghĩa hiếm) trở nên hung dữ, trở nên hung bạo|= {brutify} , làm cho đần độn, làm cho u mê
* Từ tham khảo/words other:
-
使残缺
-
使毁灭
-
使比分拉平
-
使民族化
-
使民用化
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使残忍
* Từ tham khảo/words other:
- 使残缺
- 使毁灭
- 使比分拉平
- 使民族化
- 使民用化