Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使民族化
= {nationalize} , quốc gia hoá, quốc hữu hoá, cho nhập quốc tịch
* Từ tham khảo/words other:
-
使民用化
-
使气喘
-
使气馁
-
使氧化
-
使水浑浊
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使民族化
* Từ tham khảo/words other:
- 使民用化
- 使气喘
- 使气馁
- 使氧化
- 使水浑浊