Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使洁净
= {purify} , làm sạch, lọc trong, tinh chế, rửa sạch, gột sạch (tội lỗi), làm thanh khiết, làm trong trắng, (tôn giáo) tẩy uế
* Từ tham khảo/words other:
-
使洁净的
-
使活动
-
使活泼
-
使活泼的
-
使活的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使洁净
* Từ tham khảo/words other:
- 使洁净的
- 使活动
- 使活泼
- 使活泼的
- 使活的