Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使活泼的
= {quickening}
* Từ tham khảo/words other:
-
使活的
-
使活跃
-
使活跃之物
-
使流产
-
使流产的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使活泼的
* Từ tham khảo/words other:
- 使活的
- 使活跃
- 使活跃之物
- 使流产
- 使流产的