| 使活跃 | = {activation} , sự hoạt hoá, sự làm phóng xạ|= {brighten} , làm sáng sủa, làm tươi sáng, làm rạng rỡ, làm tươi tỉnh, làm sung sướng, làm vui tươi, đánh bóng (đồ đồng), bừng lên, hửng lên, rạng lên, sáng lên, vui tươi lên, tươi tỉnh lên (người...)|= {bustle} , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cái khác thường, cái kỳ lạ, bữa tiệc linh đình; bữa chén no say, sự hối hả, sự rộn ràng, sự vội vàng; sự lăng xăng, tiếng ồn ào, tiêng om xòm, hối hả, rối rít, bận rộn, vội vàng, lăng xăng, giục, thúc, giục giã|= {inform with}|= {jazz up}|= {juice up}|= {keep sb on the hop}|= {vivify} , làm cho hoạt động; làm cho có sức sống, làm cho có sinh khí |
* Từ tham khảo/words other:
- 使活跃之物
- 使流产
- 使流产的
- 使流传
- 使流体化