Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使淡出
= {fade out}
* Từ tham khảo/words other:
-
使淤塞
-
使淤积
-
使深
-
使深刻
-
使深远
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使淡出
* Từ tham khảo/words other:
- 使淤塞
- 使淤积
- 使深
- 使深刻
- 使深远