Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使淤塞
= {silt} , bùn, phù sa (ở hải cảng, ở cửa sông...), nghẽn bùn, đầy bùn, làm đầy bùn, làm ngẽn bùn
* Từ tham khảo/words other:
-
使淤积
-
使深
-
使深刻
-
使深远
-
使混乱
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使淤塞
* Từ tham khảo/words other:
- 使淤积
- 使深
- 使深刻
- 使深远
- 使混乱