| 使混乱 | = {addle} , lẫn, quẫn, rối trí, thối, hỏng, ung (trứng), làm lẫn, làm quẫn, làm rối óc, làm thối, làm hỏng, làm ung, lẫn, quẫn, rối (trí óc), thối, hỏng, ung (trứng)|= {confuse} , làm lộn xộn, làm lung tung, xáo trộn, làm cho mơ hồ, làm cho mập mờ, làm cho tối, làm rối rắm (ý nghĩa...), lẫn lộn, nhầm lẫn, ((thường) dạng bị động) làm bối rối, làm ngượng, làm xấu hổ|= {disarray} , sự lộn xộn, sự xáo trộn, làm lộn xộn, làm xáo trộn, (thơ ca) cởi quần áo (của ai)|= {discombobulate} , (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) làm cho lúng túng|= {disorganize} , phá hoại tổ chức của; phá rối tổ chức của|= {embrangle} , làm rối, làm rối rắm, làm rối tung|= {entangle} , làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại, làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng, làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))|= {flummox} , (từ lóng) làm bối rối, làm lúng túng|= {jumble} , (như) jumbal, mớ lộn xộn, mớ bòng bong, trộn lộn xộn, làm lộn xộn, làm lẫn lộn lung tung, lộn xộn, lẫn lộn lung tung cả|= {make hay of}|= {maze} , cung mê; đường rồi, (nghĩa bóng) trạng thái hỗn độn, trạng thái rối rắm|= {moider}|= {muss} , (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn, làm rối, lục tung, bày bừa, làm bẩn|= {mux}|= {perturb} , làm đảo lộn, xáo trộn, làm lộn xộn, làm xao xuyến, làm lo sợ|= {ravel} , mối rối, mối thắt nút (chỉ, sợi), sự rắc rối, sự phức tạp (của một vấn đề), đầu (dây, sợi) buột ra, làm rối, thắt nút (chỉ sợi), làm rắc rối (một vấn đề...), rối (chỉ...), trở thành rắc rối (vấn đề...), buột ra (đầu dây...), gỡ rối (chỉ, vấn đề...), làm buộc ra (đầu dây...); buộc ra; tháo ra (áo đan...) ra; rút sợi (tấm vải...) ra|= {snafu} , (quân sự), (từ lóng) hỗn loạn, loạn xạ, (quân sự), (từ lóng) sự hỗn loạn; sự hoang mang tột độ|= {topsy-turvy} , sự lộn nhào; sự đảo lộn; sự hỗn loạn, sự lộn ngược, làm đảo lộn; làm hỗn loạn, làm lộn ngược, ở trong tình trạng đảo lộn, vào trong tình trạng hỗn loạn; cực kỳ rối rắm, lộn ngược|= {tumble up} |
* Từ tham khảo/words other:
- 使混入
- 使混合
- 使混杂
- 使混涎
- 使混淆