Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使混涎
= {insalivate} , thấm nước bọt (thức ăn, trong khi nhai)
* Từ tham khảo/words other:
-
使混淆
-
使添趣味
-
使清净的人
-
使清凉
-
使清新
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使混涎
* Từ tham khảo/words other:
- 使混淆
- 使添趣味
- 使清净的人
- 使清凉
- 使清新