Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使添趣味
= {spice} , đồ gia vị, cái làm thêm đậm đà (câu chuyện...), hơi hướng, vẻ; một chút, một ít, cho gia vị (vào thức ăn), làm đậm đà, thêm mắm thêm muối (vào câu chuyện)
* Từ tham khảo/words other:
-
使清净的人
-
使清凉
-
使清新
-
使清楚
-
使清洁
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使添趣味
* Từ tham khảo/words other:
- 使清净的人
- 使清凉
- 使清新
- 使清楚
- 使清洁