Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使清洁
= {cleanse} , làm cho sạch sẽ; làm cho tinh khiết; tẩy, rửa, nạo, vét (cống...), (kinh thánh) chữa khỏi (bệnh hủi, phong...)|= {deterge} , làm sạch (vết thương...); tẩy
* Từ tham khảo/words other:
-
使清洁的
-
使清爽的
-
使清醒
-
使渐变
-
使渐弱
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使清洁
* Từ tham khảo/words other:
- 使清洁的
- 使清爽的
- 使清醒
- 使渐变
- 使渐弱