Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使温和
= {sweeten} , làm cho ngọt, pha cho ngọt; làm cho bớt chua, làm cho bớt đắng, làm cho thơm tho, làm trong sạch (không khí...), làm cho dịu dàng (tính tình...), trở nên ngọt, trở nên dịu dàng
* Từ tham khảo/words other:
-
使温暖
-
使游离的
-
使渺小
-
使湮没
-
使湿
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使温和
* Từ tham khảo/words other:
- 使温暖
- 使游离的
- 使渺小
- 使湮没
- 使湿