Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使湮没
= {obliterate} , xoá, tẩy, gạch đi, xoá sạch (dấu vết...); phá sạch, làm tiêu ma
* Từ tham khảo/words other:
-
使湿
-
使湿透
-
使溃烂
-
使溃疡
-
使溃败
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使湮没
* Từ tham khảo/words other:
- 使湿
- 使湿透
- 使溃烂
- 使溃疡
- 使溃败