Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使溶解的
= {resolvent} , (y học) tiêu độc (thuốc), (y học) thuốc tiêu độc
* Từ tham khảo/words other:
-
使滑动
-
使滑稽化
-
使滑稽可笑
-
使滚动
-
使满出
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使溶解的
* Từ tham khảo/words other:
- 使滑动
- 使滑稽化
- 使滑稽可笑
- 使滚动
- 使满出