Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使满身口涎
= {beslaver} , làm dính đầy nhớt dãi, bợ đỡ, liếm gót|= {beslobber} , làm dính đầy nhớt dãi, hôn chùn chụt, hôn lấy hôn để
* Từ tham khảo/words other:
-
使滴
-
使滴下
-
使漂亮
-
使漂流
-
使漠然处之
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使满身口涎
* Từ tham khảo/words other:
- 使滴
- 使滴下
- 使漂亮
- 使漂流
- 使漠然处之