Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使激进
= {radicalize} , xem radicalise
* Từ tham khảo/words other:
-
使灰心
-
使灵妙
-
使灼热
-
使灿烂
-
使烂醉
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使激进
* Từ tham khảo/words other:
- 使灰心
- 使灵妙
- 使灼热
- 使灿烂
- 使烂醉