Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使灵妙
= {aetherealize}|= {etherealize} , làm nhẹ lâng lâng, làm cho giống thiên tiên, siêu trần hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使灼热
-
使灿烂
-
使烂醉
-
使烦乱
-
使烦恼
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使灵妙
* Từ tham khảo/words other:
- 使灼热
- 使灿烂
- 使烂醉
- 使烦乱
- 使烦恼