Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使照惯例
= {conventionalize} , làm thành quy ước, quy ước hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使煮得嫩
-
使煮沸
-
使熔融
-
使熟习于
-
使熟悉
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使照惯例
* Từ tham khảo/words other:
- 使煮得嫩
- 使煮沸
- 使熔融
- 使熟习于
- 使熟悉