Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使生气蓬勃
= {Refresh} , làm cho tỉnh (người) lại, làm cho khoẻ khoắn, làm cho khoan khoái, làm cho tươi tỉnh lại, làm nhớ lại, nhắc nhớ lại, khều (ngọn lửa); nạp (điện) lại, (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm mát mẻ, ăn uống nghỉ ngơi cho khoẻ lại, giải khát
* Từ tham khảo/words other:
-
使生泡沫
-
使生灵感
-
使生病
-
使生病的
-
使生硬
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使生气蓬勃
* Từ tham khảo/words other:
- 使生泡沫
- 使生灵感
- 使生病
- 使生病的
- 使生硬