Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使用左手的
= {sinistral} , xoắn trái (vỏ ốc), (từ hiếm,nghĩa hiếm) ở bên trái, về bên trái
* Từ tham khảo/words other:
-
使用手册
-
使用整页
-
使用新语
-
使用方便的
-
使用权
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使用左手的
* Từ tham khảo/words other:
- 使用手册
- 使用整页
- 使用新语
- 使用方便的
- 使用权