Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使用铅版
= {stereotype} , bản in đúc, sự chế tạo bản in đúc; sự in bằng bản in đúc, mẫu sẵn, mẫu rập khuôn, ấn tượng sâu sắc, ấn tượng bất di bất dịch, đúc bản để in, in bằng bản in đúc, lặp lại như đúc, rập khuôn; công thức hoá
* Từ tham khảo/words other:
-
使用颜色
-
使电气化
-
使电灯暗淡
-
使电脑化
-
使畏缩
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使用铅版
* Từ tham khảo/words other:
- 使用颜色
- 使电气化
- 使电灯暗淡
- 使电脑化
- 使畏缩