Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使电灯暗淡
= {brownout} , (Tech) dùng điện hạn chế
* Từ tham khảo/words other:
-
使电脑化
-
使畏缩
-
使留下伤痕
-
使留疤痕
-
使疏远
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使电灯暗淡
* Từ tham khảo/words other:
- 使电脑化
- 使畏缩
- 使留下伤痕
- 使留疤痕
- 使疏远