| 使疲劳 | = {fatigue} , sự mệt mỏi, sự mệt nhọc, (kỹ thuật) sự mỏi (của kim loại), công việc mệt nhọc, công việc lao khổ, (quân sự) (như) fatigue,duty, (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo lao động, làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc, (kỹ thuật) làm cho (kim loại) bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng |
* Từ tham khảo/words other:
- 使疲劳过度
- 使疲惫不堪
- 使疲惫的
- 使疾走
- 使病倒