Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使疲惫的
= {wearing} , làm cho mệt mỏi
* Từ tham khảo/words other:
-
使疾走
-
使病倒
-
使痛
-
使痛心
-
使痛苦
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使疲惫的
* Từ tham khảo/words other:
- 使疾走
- 使病倒
- 使痛
- 使痛心
- 使痛苦