| 使痛心 | = {hurt} , vết thương, chỗ bị đau, điều hại, tai hại, sự chạm đến, sự xúc phạm, sự làm tổn thương, làm bị thương, làm đau, gây tác hại, gây thiệt hại, làm hư, làm hỏng, chạm, xúc phạm, làm tổn thương, (thông tục) đau, bị đau, (thông tục) bị tổn hại, bị tổn thương; bị xúc phạm|= {lacerate} , xé, xé rách, làm tan nát, làm đau (lòng) |
* Từ tham khảo/words other:
- 使痛苦
- 使痛苦的
- 使瘫痪
- 使登天堂
- 使登极