Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使白热化
= {incandesce} , nóng sáng, làm nóng sáng
* Từ tham khảo/words other:
-
使皂化
-
使皱
-
使皱起
-
使盘踞
-
使盲从
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使白热化
* Từ tham khảo/words other:
- 使皂化
- 使皱
- 使皱起
- 使盘踞
- 使盲从