Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使皱起
= {goffer} , cái kẹp (để làm) quăn, nếp gấp, làm nhăn, làm quăn, xếp nếp
* Từ tham khảo/words other:
-
使盘踞
-
使盲从
-
使盲目
-
使直立
-
使相乘
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使皱起
* Từ tham khảo/words other:
- 使盘踞
- 使盲从
- 使盲目
- 使直立
- 使相乘