Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使相乘
= {multiply} , nhân lên, làm bội lên, làm tăng lên nhiều lần, (toán học) nhân, tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở
* Từ tham khảo/words other:
-
使相互关联
-
使相似
-
使相信
-
使相合
-
使相应
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使相乘
* Từ tham khảo/words other:
- 使相互关联
- 使相似
- 使相信
- 使相合
- 使相应