| 使着火 | = {kindle} , đốt, nhen, nhóm (lửa...), làm ánh lên, làm rực lên, làm ngời lên, nhen lên, khơi, gợi, gây, kích thích, khích động, xúi giục, bắt lửa, bốc cháy, ánh lên, rực lên, ngời lên, (nghĩa bóng) bị khích động, bừng bừng|= {set fire to}|= {set light to}|= {set sth on fire} |
* Từ tham khảo/words other:
- 使着迷
- 使睡
- 使瞌睡
- 使瞠目结舌
- 使瞪眼