Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
同轴的
= {centred} , có một trung tâm|= {coaxial} , (toán học) đồng trục
* Từ tham khảo/words other:
-
同轴磁偏角
-
同轴管
-
同辈
-
同速生长
-
同造山期的
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
同轴的
* Từ tham khảo/words other:
- 同轴磁偏角
- 同轴管
- 同辈
- 同速生长
- 同造山期的