| 同辈 | = {compeer} , người ngang hàng, người bằng vai, bạn|= {peer} , người cùng địa vị xã hội, người ngang hàng, người tương đương, khanh tướng (Anh), người quý tộc; huân tước, thượng nghị sĩ (Anh), bằng (ai), ngang hàng với (ai), phong chức khanh tướng cho (ai), (+ with) ngang hàng (với ai), ((thường) + at, into, through...) nhìn chăm chú, nhìn kỹ, nhòm, ngó, hé ra, nhú ra, ló ra (mặt trời, hoa...) |
* Từ tham khảo/words other:
- 同速生长
- 同造山期的
- 同部族婚姻
- 同配生殖
- 同重元素