| 同音的 | = {homophonic} , (âm nhạc) cùng một chủ điệu, phát âm giống nhau (từ)|= {homophonous} , (nói về một từ) trùng với một từ khác về cách phát âm, nhưng không trùng với từ khác đó về nghĩa hoặc cách viết|= {unison} , (âm nhạc) trạng thái đồng âm, trạng thái nhất trí, trạng thái hoà hợp|= {unisonant} |
* Từ tham khảo/words other:
- 同韵字
- 同额赌注
- 同风向线
- 同餐之友
- 同骨亚目