Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
同餐之友
= {messmate} , người ăn cùng bàn (ở trên tàu, trong quân đội...)
* Từ tham khảo/words other:
-
同骨亚目
-
同齿型
-
名
-
名不虚传的
-
名不见经传
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
同餐之友
* Từ tham khảo/words other:
- 同骨亚目
- 同齿型
- 名
- 名不虚传的
- 名不见经传