Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
名义双亲
= {godparent} , cha đỡ đầu, mẹ đỡ đầu
* Từ tham khảo/words other:
-
名义尺寸
-
名义论
-
名人
-
名人录
-
名人病患者
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
名义双亲
* Từ tham khảo/words other:
- 名义尺寸
- 名义论
- 名人
- 名人录
- 名人病患者