Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
名手
= {dabster} , người thạo, người sành sỏi, (thông tục) (như) dauber
* Từ tham khảo/words other:
-
名望
-
名气
-
名流
-
名片
-
名片盒
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
名手
* Từ tham khảo/words other:
- 名望
- 名气
- 名流
- 名片
- 名片盒