| 名气 | = {odour} , mùi (nghĩa đen) & (nghĩa bóng), mùi thơm, hương thơm, (nghĩa bóng) hơi hướng, dấu vết, tiếng tăm, cảm tình, (từ cổ,nghĩa cổ) (số nhiều) chất thơm, nước hoa, tiếng thiêng liêng|= {repute} , tiếng, tiếng tăm, lời đồn, tiếng tốt, cho là, đồn là; nghĩ về, nói về |
* Từ tham khảo/words other:
- 名流
- 名片
- 名片盒
- 名牌
- 名牌商标