| 名言 | = {logion} , một câu nói được gán cho Giêxu|= {old saying}|= {quip} , lời châm biếm, lời nói chua cay, lời nói nước đôi|= {wisdom} , tính khôn ngoan, sự từng tri, sự lịch duyệt, kiến thức, học thức, sự hiểu biết, sự thông thái|= {witticism} , lời nói dí dỏm, lời nhận xét tế nhị |
* Từ tham khảo/words other:
- 名言警句
- 名誉
- 名誉不好
- 名誉不好地
- 名誉不好的