Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后见之明
= {afterlight} , (sân khấu) ánh sáng phía sau, cái mãi về sau mới được sáng tỏ|= {hindsight} , thước ngắm (ở súng),(đùa cợt) sự nhận thức muộn (sau khi việc đã xảy ra mới nhìn ra vấn đề)
* Từ tham khảo/words other:
-
后视
-
后视镜
-
后记
-
后记的
-
后负荷
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后见之明
* Từ tham khảo/words other:
- 后视
- 后视镜
- 后记
- 后记的
- 后负荷