Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn dần ăn mòn
* thngữ|- eat sth away/eat away at sth, to eat away
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ dinh dưỡng
-
chế độ độc tài
-
chế độ độc viện
-
chế độ đồng cỏ chung
-
chế độ dùi cui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn dần ăn mòn
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ dinh dưỡng
- chế độ độc tài
- chế độ độc viện
- chế độ đồng cỏ chung
- chế độ dùi cui