Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp suất khí quyển
- atmospheric pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
vận động viên crickê
-
vận động viên crikê
-
vận động viên đi bộ
-
vận động viên dự thi mười môn phối hợp
-
vận động viên đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp suất khí quyển
* Từ tham khảo/words other:
- vận động viên crickê
- vận động viên crikê
- vận động viên đi bộ
- vận động viên dự thi mười môn phối hợp
- vận động viên đua