Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bao quản
- not to mind (hardship); be unafraid of; disregard
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng chống
-
phòng chống bệnh tả
-
phòng chống hơi độc
-
phông chữ
-
phong chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bao quản
* Từ tham khảo/words other:
- phòng chống
- phòng chống bệnh tả
- phòng chống hơi độc
- phông chữ
- phong chức