Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịp bợm
- Dishonest, tricky
=con người bịp bợm+a tricky fellow
=thủ đoạn bịp bợm+a dishonest trick
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bịp bợm
- dishonest, tricky; swindle; knavish; roguish; cheating; foul play|= con người bịp bợm a tricky fellow|= thủ đoạn bịp bợm a dishonest trick
* Từ tham khảo/words other:
-
axit mạnh
-
axit nicôtinic
-
axit nitric
-
axit no
-
axit nuclêic
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịp bợm
* Từ tham khảo/words other:
- axit mạnh
- axit nicôtinic
- axit nitric
- axit no
- axit nuclêic