| buộc lòng | - Reluctantly =bạn nói mãi, anh ta buộc lòng phải nhận lời+on his friend's insistence, he reluctantly accepted |
| buộc lòng | - reluctantly; against one's will; act reluctantly|= bạn nói mãi, anh ta buộc lòng phải nhận lời on his friend's insistence, he reluctantly accepted |
* Từ tham khảo/words other:
- bách phân
- bách phát bách trúng
- bạch phiến
- bạch quả
- bách quan