| buôn bán ma túy | - to trade/traffic/deal in drugs; to push/peddle drugs; drug traffic; drug trafficking|= từ nghiện ma tuý đến buôn bán ma tuý chẳng xa chút nào! there's only a small/short step from taking drugs to selling them; there's only a small/short step from drug addiction to drug traffic|= kẻ buôn bán ma tuý drug pusher/dealer/trafficker |
* Từ tham khảo/words other:
- đĩa đích
- địa điểm
- địa điểm bẩn thỉu và không hấp dẫn
- địa điểm gặp gỡ
- địa điểm giao hàng