Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ca tụng
* verb
- To glorify, to extol
=ca tụng chiến công+to glorify a feat of arms
-to land; to compliment; to praise
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
ca tụng
- to glorify; to extol; to eulogize; to hymn|= lời ca tụng glorification|= ca tụng chiến công& to glorify a feat of arm
* Từ tham khảo/words other:
-
bài hát choi bộ tám
-
bài hát chủ đề
-
bài hát đa sầu
-
bài hát đò đưa
-
bài hát đối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ca tụng
* Từ tham khảo/words other:
- bài hát choi bộ tám
- bài hát chủ đề
- bài hát đa sầu
- bài hát đò đưa
- bài hát đối