Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm bờ
- (nói về ruộng đất) sharing the same boundary|= ruộng cầm bờ adjoining fields|- limitrophe, neighbouring, bordering
* Từ tham khảo/words other:
-
thư tín dụng chấp nhận
-
thư tín dụng chiết khấu
-
thư tín dụng chung
-
thư tín dụng chứng từ
-
thư tín dụng dài hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm bờ
* Từ tham khảo/words other:
- thư tín dụng chấp nhận
- thư tín dụng chiết khấu
- thư tín dụng chung
- thư tín dụng chứng từ
- thư tín dụng dài hạn